STT
Lớp-Mã số
Họ và tên
Điểm thi
Ghi chú
1
C1-07
Dương Tiến Đức
14.75
2
C1- 12
Phạm Thị Hân
3
C3-14
Ngô Huỳnh Nhật Linh
11.0
4
C3-30
Trần Trọng Tài
5
C3-24
Trần Nguyễn Ánh Như
6
C3-35
Hồng Trà
7
C3-15
Đại Long
2.0
8
C5-12
Nguyễn Lâm Trọng Nghĩa
19.0
2- Chọn mới
9
C5-03
Nguyễn Hoàng Gia Cát
17
Chọn thêm
10
C5-28
Nguyễn Đỗ Thuận Thiên
12.0
11
C5-23
Trần Vạn Tài
18.5
3- Chọn mới
12
C5-08
Nguyễn Minh Trung Hiếu
13.0
13
C5-30
Cao Thị Ngọc Trâm
14
C6-20
Đinh Huỳnh Như Phương
8.75
15
C6-05
Võ Hoàng Minh Chiến
15.75
16
C6-11
Phạm Văn Khôi
15.5
C7-01
Lê Thanh An
19.5
18
C7-32
Nguyễn Hương Trân
19
C7-27
Thế Thiện
20
C7-12
Nguyễn Trương Hùng
16.0
21
C8-31
Trần Minh Anh Trúc
Bỏ
22
C8-07
Nguyễn Ngọc Hà
23
C9-15
Trương Tuyết Hân
18.0
24
C9-21
Trà Cẩm Phát
25
C9-27
Trương Nữ Nguyên Thảo
26
C9-32
Võ Trần Ngọc Trâm
27
C9-35
P. Trúc
28
C11-12
Hồ Khắc Giang
29
C11-28
Phạm Hoàng Linh Nhi
30
C11-30
Trần Thị Thủy Tiên
10.0
31
C11-35
Võ Thị Trúc Uyên
32
C12-29
Nguyễn Thị Hồng Phượng
33
C12
Lê Tự Kiên
7.0
34
C12-08
Anh Duy
5.0
35
C13-33
Nguyễn Hồng Mỹ Tiên
7.75
36
C13-18
Vũ Nhật Tú Linh
10.5
37
C13-09
Phạm Bảo Hân
13.75
38
C13-36
Đỗ Vũ Hạnh Viên
14.25
39
C14
Huỳnh Khả Hân
4.5
Tin cùng chuyên mục
26/11/2023 16:37
18/12/2019 0:0
5/12/2017 0:0
4/5/2017 0:0
28/4/2017 0:0
17/4/2017 0:0
22/12/2016 0:0
28/11/2016 0:0
18/12/2015 0:0
16/12/2015 0:0
15/12/2015 0:0
6/5/2015 0:0