BUỔI SÁNG: KHỐI 10 - BUỔI CHIỀU: KHỐI 11
|
Ngày
|
Buổi
|
Môn
|
Thời lượng
|
Tính giờ
|
Ghi chú
|
Giờ HS
có mặt
|
Giờ GV có mặt
|
|
07/05
|
SÁNG
|
Toán
|
90'
|
07g00 ® 08g30
|
Giải lao 30'
|
6g30
|
6g30
|
|
Sinh
|
45'
|
09g00 ® 09g45'
|
|
CHIỀU
|
Toán
|
90'
|
13g00 ® 14g30
|
Giải lao 30'
|
12g30
|
12g30
|
|
Sinh
|
45'
|
15g00 ® 15g45'
|
|
08/05
|
SÁNG
|
Ngữ Văn
|
90'
|
07g00 ® 08g30
|
Giải lao 30'
|
6g30
|
6g30
|
|
Hóa
|
45'
|
09g00 ® 09g45'
|
|
CHIỀU
|
Ngữ Văn
|
90'
|
13g00 ® 14g30
|
Giải lao 30'
|
12g30
|
12g30
|
|
Hóa
|
45'
|
15g00 ® 15g45'
|
|
09/05
|
SÁNG
|
AV
|
60'
|
07g00 ® 08g00
|
Giải lao 30'
|
6g30
|
6g30
|
|
Sử
|
45'
|
08g30 ® 09g15'
|
|
CHIỀU
|
AV
|
60'
|
13g00 ® 14g00
|
Giải lao 30'
|
12g30
|
12g30
|
|
Sử
|
45'
|
14g30 ® 15g15'
|
|
10/05
|
SÁNG
|
Lý
|
45'
|
07g00 ® 07g45
|
Giải lao 30'
|
6g30
|
6g30
|
|
Địa+ GDCD
|
45'+45'
|
08g15 ® 09g50
Nghỉ tại chỗ 5'
|
|
CHIỀU
|
Lý
|
45'
|
13g00 ® 13g45
|
Giải lao 30'
|
12g30
|
12g30
|
|
Địa+ GDCD
|
45'+45'
|
14g15 ® 15g50
Nghỉ tại chỗ 5'
|